Mã ngành Tên ngành
7310101QT Kinh tế - Quản lý***
7903124QT Kinh tế - Tài chính***
7220201CLC Ngôn ngữ Anh** (CTĐT CLC TT23)
7220211 Ngôn ngữ Ả Rập
7220201 Ngôn ngữ Anh
7220210CLC Ngôn ngữ Hàn Quốc** (CTĐT CLC TT23)
7220202 Ngôn ngữ Nga
7220209CLC Ngôn ngữ Nhật** (CTĐT CLC TT23)
7220203 Ngôn ngữ Pháp
7220203CLC Ngôn ngữ Pháp** (CTĐT CLC TT23)
7220204CLC Ngôn ngữ Trung Quốc** (CTĐT CLC TT23)
7220205 Ngôn ngữ Đức
7220205CLC Ngôn ngữ Đức** (CTĐT CLC TT23)
7140231 Sư phạm tiếng Anh
7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc
7140236 Sư phạm tiếng Nhật
7140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc