Mã ngành Tên ngành
7220211 Ngôn ngữ Ả Rập
7220201 Ngôn ngữ Anh
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210CLC Ngôn ngữ Hàn Quốc** (CTĐT CLC TT23)
7220202 Ngôn ngữ Nga
7220209 Ngôn ngữ Nhật
7220209CLC Ngôn ngữ Nhật** (CTĐT CLC TT23)
7220203 Ngôn ngữ Pháp
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204CLC Ngôn ngữ Trung Quốc** (CTĐT CLC TT23)
7220205 Ngôn ngữ Đức
7140231 Sư phạm tiếng Anh
7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc
7140232 Sư phạm tiếng Nga
7140236 Sư phạm tiếng Nhật
7140233 Sư phạm tiếng Pháp
7140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc
7140235 Sư phạm tiếng Đức